underling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈən.dɜː.lɪŋ]

Danh từ[sửa]

underling /ˈən.dɜː.lɪŋ/

  1. Bộ hạ, tay chân.

Tham khảo[sửa]