Bước tới nội dung

underran

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

underran ngoại động từ underran; underrun

  1. Chạy qua phía dưới.
  2. (Hàng hải) Kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu và chuyền tay).

Tham khảo