underran
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
underran ngoại động từ underran; underrun
- Chạy qua phía dưới.
- (Hàng hải) Kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu và chuyền tay).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underran”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)