understand
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: ŭn(′)dər-stănd', IPA(ghi chú): /(ˌ)ʌndəˈstænd/,
Âm thanh (Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) enPR: ŭn′dər-stănd', IPA(ghi chú): /ˌʌndɚˈstænd/, [ˌʌɾ̃ɚˈstæ̃nd], [ˌʌɾ̃ɚˈsteə̯nd]
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - (CA) IPA(ghi chú): /ˌʌndɚˈstænd/
- (Ireland) IPA(ghi chú): /ˌɞndəɹˈstand/
- Tách âm: un‧der‧stand
- Vần: -ænd
Động từ
[sửa]understand (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít understands, phân từ hiện tại understanding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ understood)
- Hiểu, nắm được ý, biết.
- I don't understand you.
- Tôi không hiểu ý anh.
- To make oneself understood.
- Làm cho người ta hiểu mình.
- To give a person to understand.
- Nói cho ai hiểu, làm cho ai tin.
- Hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu).
Chia động từ
[sửa]† cổ xưa hoặc không còn dùng.
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “understand”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “understand”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “understand”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
