Bước tới nội dung

underwrote

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

underwrote ngoại động từ underwrote; underwritten

  1. (Thường Động tính từ quá khứ) ở dưới.
  2. Bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá).

Tham khảo