undouble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈdə.bəl/
Ngoại động từ
undouble ngoại động từ /ˌən.ˈdə.bəl/
- Mở (tờ báo).
Nội động từ
undouble nội động từ /ˌən.ˈdə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “undouble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)