Bước tới nội dung

unequivocal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ɪ.ˈkwɪ.və.kəl/

Tính từ

unequivocal /ˌən.ɪ.ˈkwɪ.və.kəl/

  1. Không thể giải thích hai cách, không thể lập lờ nước đôi, rõ rệt.
    unequivocal position — lập trường rõ rệt

Tham khảo