unexampled
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ɪɡ.ˈzæm.pəld/
Tính từ
unexampled /ˌən.ɪɡ.ˈzæm.pəld/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unexampled”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
unexampled /ˌən.ɪɡ.ˈzæm.pəld/