Bước tới nội dung

unfired

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unfired

  1. Không được thắp lên, không được đốt cháy.
  2. Không nung (gạch... ).
  3. Không hào hứng, không phấn chấn.
  4. Chưa bị bắn.

Tham khảo