Bước tới nội dung

unfulfilled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unfulfilled

  1. Không hoàn thành, chưa làm xong, chưa làm tròn (nhiệm vụ... ); không thực hiện (lời hứa, lời tiên tri... ).
  2. Không được thi hành (mệnh lệnh... ).
  3. Không thành, không đạt, không toại (nguyện vọng, ước mong... ).

Tham khảo