Bước tới nội dung

unhood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

unhood ngoại động từ /.ˈhʊd/

  1. Cởi bỏ trùm, cởi bỏ trùm đầu.

Tham khảo