uniforme
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | uniforme /y.ni.fɔʁm/ |
uniformes /y.ni.fɔʁm/ |
| Giống cái | uniforme /y.ni.fɔʁm/ |
uniformes /y.ni.fɔʁm/ |
uniforme
- Giống nhau.
- Maisons uniformes — nhà giống nhau
- Đều, đồng đều.
- Mouvement uniforme — chuyển động đều
- Couleur uniforme — màu đồng đều
- Đều đều, đơn điệu.
- Vie uniforme — cuộc sống đơn điệu
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| uniforme /y.ni.fɔʁm/ |
uniformes /y.ni.fɔʁm/ |
uniforme gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uniforme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)