divers
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
divers
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /di.vɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | divers /di.vɛʁ/ |
divers /di.vɛʁ/ |
| Giống cái | diverse /di.vɛʁs/ |
diverses /di.vɛʁs/ |
divers /di.vɛʁ/
- Linh tinh, khác nhau.
- Faits divers — việc linh tinh, việc vặt
- Des couleurs diverses — màu sắc khác nhau
- Nhiều, nhiều.. khác nhau, một vài.
- Divers écrivains — nhiều nhà văn
- Diverses catégories — nhiều phạm trù khác nhau
- à diverses reprises — nhiều lần khác nhau
- (Văn học) Hay thay đổi.
- Caractère divers — tính tình thay đổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)