Bước tới nội dung

unit

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: unît

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

unit /ˈjuː.nət/

  1. Một, một cái.
  2. Đơn vị.
    a unit of length — đơn vị đo chiều dài
    a unit of weight — đơn vị trọng lượng
    a monetary unit — đơn vị tiền tệ
    magnetic unit — đơn vị từ
    a combat unit — đơn vị chiến đấu

Tham khảo