Bước tới nội dung

unmarried

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈmæ.rid/
Hoa Kỳ

Tính từ

unmarried /.ˈmæ.rid/

  1. Chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy.

Tham khảo