Bước tới nội dung

unmediated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈmi.di.ˌeɪ.təd/

Tính từ

unmediated /ˌən.ˈmi.di.ˌeɪ.təd/

  1. Không có trung gian.
  2. Không được giàn xếp; không được hoà giải.

Tham khảo