unmediated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈmi.di.ˌeɪ.təd/
Tính từ
unmediated /ˌən.ˈmi.di.ˌeɪ.təd/
- Không có trung gian.
- Không được giàn xếp; không được hoà giải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unmediated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)