unmistakable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌən.mə.ˈsteɪ.kə.bəl]

Tính từ[sửa]

unmistakable /ˌən.mə.ˈsteɪ.kə.bəl/

  1. Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu lầm được; rõ ràng.

Tham khảo[sửa]