Bước tới nội dung

unnecessary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈnɛ.sə.ˌsɛr.i/
Hoa Kỳ

Tính từ

unnecessary /ˌən.ˈnɛ.sə.ˌsɛr.i/

  1. Không cần thiết, thừa, vô ích.

Tham khảo