unobtrusive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.əb.ˈtruː.sɪv/
Tính từ
unobtrusive /ˌən.əb.ˈtruː.sɪv/
- Khiêm tốn, kín đáo, không phô trương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unobtrusive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)