unorthodox

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

unorthodox /.ˈɔr.θə.ˌdɔːks/

  1. Không chính thống.

Tham khảo[sửa]