unpaid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈpeɪd/
Tính từ
unpaid /.ˈpeɪd/
- (Tài chính) Không trả, không thanh toán.
- Không trả công, không trả lương.
- Không trả bưu phí, không dán tem (thư).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unpaid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)