unparalleled

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌən.ˈpæ.rə.ˌlɛɫd/

Tính từ[sửa]

unparalleled (không so sánh được), unparallel

  1. Vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp, không gì bằng, không đồng dạng, không bằng nhau.
  2. Chưa hề có, chưa từng có.
    event that is unparalleled in history — sự kiện chưa từng có trong lịch sử

Tham khảo[sửa]