unprecedented

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌən.ˈprɛ.sə.ˌdɛn.təd/
Loudspeaker.svg Hoa Kỳ

Tính từ[sửa]

unprecedented /ˌən.ˈprɛ.sə.ˌdɛn.təd/

  1. Không hề có; chưa hề thấy, chưa từng nghe thấy; vô tiền khoáng hậu.
    an unprecedented fact — một sự việc chưa từng có

Tham khảo[sửa]