Bước tới nội dung

unreconstructed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˌri.kən.ˈstrək.təd/

Tính từ

unreconstructed /ˌən.ˌri.kən.ˈstrək.təd/

  1. Không được xây dựng lại, không được tái thiết.

Tham khảo