unremitting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈmɪ.tɪŋ/
Tính từ
unremitting /.ˈmɪ.tɪŋ/
- Không ngừng, không ngớt, liên tục.
- an unremitting effort — một sự cố gắng liên tục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unremitting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)