Bước tới nội dung

unrequited

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.rɪ.ˈkwɑɪ.təd/
Hoa Kỳ

Tính từ

unrequited /ˌən.rɪ.ˈkwɑɪ.təd/

  1. Không được đền đáp, không được đáp lại.
    an unrequited love — tình yêu không được đáp lại
  2. Không được thưởng.

Tham khảo