unskilled

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

unskilled /.ˈskɪɫd/

  1. Không thạo, không khéo, không giỏi.
  2. Không chuyên môn hoá, không có chuyên môn, không có kỹ thuật (công nhân).
    unskilled labour — những công việc lao động đn gin

Tham khảo[sửa]