unskilled
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈskɪɫd/
Tính từ
unskilled /.ˈskɪɫd/
- Không thạo, không khéo, không giỏi.
- Không chuyên môn hoá, không có chuyên môn, không có kỹ thuật (công nhân).
- unskilled labour — những công việc lao động đn gin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unskilled”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)