unstudied
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈstə.did/
Tính từ
unstudied /.ˈstə.did/
- Không được nghiên cứu.
- an unstudied subject — một đề tài không được nghiên cứu
- Tự nhiên.
- an unstudied style — văn phong tự nhiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unstudied”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)