unsurprisingly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

unsurprisingly /.zɪŋ.li/

  1. Trạng từ.
  2. Xem unsurprising.

Tham khảo[sửa]