unthread
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈθrɛd/
Động từ
unthread /ˌən.ˈθrɛd/
- Rút chỉ (ra khỏi kim).
- Thoát khỏi (trạng thái rắc rối phức tạp).
- Tìm ra manh mối (điều bí mật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unthread”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)