unwonted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈwɔn.təd/
Tính từ
unwonted /.ˈwɔn.təd/
- Bất thường, không quen, ít có, hiếm có.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unwonted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)