Bước tới nội dung

uproar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈəp.ˌrɔr/
Hoa Kỳ

Danh từ

uproar /ˈəp.ˌrɔr/

  1. Tiếng ồn ào, tiếng om sòm.
  2. Sự náo động.

Tham khảo