upstage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəp.ˈsteɪdʒ/
| [ˈəp.ˈsteɪdʒ] |
Tính từ
upstage /ˈəp.ˈsteɪdʒ/
- (Thông tục) Tự cao tự đại; trịch thượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upstage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)