urbanity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɜː.ˈbæ.nə.ti/
Danh từ
urbanity /ˌɜː.ˈbæ.nə.ti/
- Phong cách lịch sự, phong cách tao nhã.
- (Số nhiều) Cử chỉ tao nhã.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “urbanity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)