Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Đồng nghĩa
1.3.2
Từ có nghĩa rộng hơn
1.3.3
Từ có nghĩa hẹp hơn
Đóng mở mục lục
user interface
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
Ελληνικά
English
Eesti
فارسی
Suomi
Français
Magyar
Malagasy
Polski
Русский
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
Türkçe
中文
閩南語 / Bân-lâm-gí
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
[
sửa
]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:
user interface
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
user
(
“
người dùng
”
)
+
interface
(
“
giao diện
”
)
.
Cách phát âm
[
sửa
]
Âm thanh
(
US
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
user
interface
(
số nhiều
user interfaces
)
(
máy tính
)
Giao diện
người dùng
.
Đồng nghĩa
[
sửa
]
UI
(
viết tắt
)
Từ có nghĩa rộng hơn
[
sửa
]
interface
Từ có nghĩa hẹp hơn
[
sửa
]
character user interface
graphical user interface
text-based user interface
Web user interface
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
en:Máy tính
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
user interface
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài