Bước tới nội dung

interface

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.tɜː.ˌfeɪs/

Danh từ

interface /ˈɪn.tɜː.ˌfeɪs/

  1. Bề mặt chung (cho hai vật... ); mặt phân giới.
  2. Những cái chung (của hai ngành học thuật... ).
    the interface of chemistry and physics — những cái chung của hoá học và vật lý
  3. (Máy tính) Giao diện, Giao tiếp

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.tɛʁ.fas/

Danh từ

Số ít Số nhiều
interface
/ɛ̃.tɛʁ.fas/
interfaces
/ɛ̃.tɛʁ.fas/

interface gc /ɛ̃.tɛʁ.fas/

  1. (Vật lý học) Mặt phân giới.
  2. (Tin học) Giao diện.

Tham khảo