usual
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjuː.ʒə.wəl/
| [ˈjuː.ʒə.wəl] |
Tính từ
usual /ˈjuː.ʒə.wəl/
- Thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen.
- usual clothes — quần áo thường mặc hằng ngày
- to arrive later than usual — đến muộn hn thường ngày
- as usual — như thường lệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “usual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)