usuel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.zɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | usuel /y.zɥɛl/ |
usuels /y.zɥɛl/ |
| Giống cái | usuelle /y.zɥɛl/ |
usuelles /y.zɥɛl/ |
usuel /y.zɥɛl/
- Thường dùng, thông dụng, thông thường.
- Objets usuels — đồ thường dùng
- Mots usuels — từ thông dụng
- Il est usuel de — thông thường thì
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| usuel /y.zɥɛl/ |
usuels /y.zɥɛl/ |
usuel gđ /y.zɥɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “usuel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)