Bước tới nội dung

utérus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.te.ʁys/

Danh từ

Số ít Số nhiều
utérus
/y.te.ʁys/
utérus
/y.te.ʁys/

utérus /y.te.ʁys/

  1. (Giải phẫu) Dạ con, tử cung.

Tham khảo