utensil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /jʊ.ˈtɛnt.səl/
| [jʊ.ˈtɛnt.səl] |
Danh từ
utensil /jʊ.ˈtɛnt.səl/
- Đồ dùng, dụng cụ (chủ yếu là đồ dùng trong gia đình).
- kitchen (cooking) utensils — đồ dùng nhà bếp, đồ dùng nấu ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “utensil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)