utrede

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å utrede
Hiện tại chỉ ngôi utreder
Quá khứ utreda, utredet
Động tính từ quá khứ utreda, utredet
Động tính từ hiện tại

utrede

  1. Giảng giải, phân giải. Làm rõ ràng, minh bạch.
    å utrede et spørsmål

Tham khảo[sửa]