utterance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

utterance /ˈə.tə.rənts/

  1. Sự phát biểu, sự bày tỏ.
  2. Cách nói.
    clear utterance — cách nói rõ ràng
  3. (Số nhiều) Lời; lời phát biểu.

Tham khảo[sửa]