vénérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ne.ʁe/
Ngoại động từ
vénérer ngoại động từ /ve.ne.ʁe/
- Tôn kính.
- Vénérer un bienfaiteur — tôn kính một ân nhân
- Tôn sùng, sùng bái.
- Vénérer un saint — tôn sùng một vị thánh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vénérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)