véritable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ʁi.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | véritable /ve.ʁi.tabl/ |
véritables /ve.ʁi.tabl/ |
| Giống cái | véritable /ve.ʁi.tabl/ |
véritables /ve.ʁi.tabl/ |
véritable /ve.ʁi.tabl/
- Thực, thật.
- Histoire véritable — chuyện thực
- Or véritable — vàng thật
- Thực sự.
- Un ami véritable — một người bạn thực sự
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trung thực, chân thực.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “véritable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)