vacarme
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vacarme /va.kaʁm/ |
vacarmes /va.kaʁm/ |
vacarme gđ
- Tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi.
- Le vacarme des camions — tiếng ồn ào của xe tải
- Le vacarme des klaxons — tiếng inh ỏi của còi ô tô
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vacarme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)