silence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

silence /ˈsɑɪ.lənts/

  1. Sự lặng thinh, sự nín lặng.
    silence gives consent — làm thinh là tình đã thuận
    to suffer in silence — chịu đau khổ âm thầm
    to put somebody to silence — bắt ai nín thinh; bác bỏ lý lẻ của ai;
    silence! — đề nghị yên lặng!
  2. Tính trầm lặng.
  3. Sự im hơi lặng tiếng.
    after five years' silence — sau năm năm im hơi lặng tiếng
  4. Sự lãng quên.
    to pass into silence — bị lãng quên, bị bỏ qua
  5. Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
    the silence of the night — sự tĩnh mịch của đêm khuya

Ngoại động từ[sửa]

silence ngoại động từ /ˈsɑɪ.lənts/

  1. Bắt phải im, bắt phải câm họng.
    to silence the enemy's batteries — bắt pháo địch phải câm họng
    to silence the best debaters — làm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
silence
/si.lɑ̃s/
silences
/si.lɑ̃s/

silence /si.lɑ̃s/

  1. Sự im lặng.
    Garder le silence — giữ im lặng
    Le silence de la nuit — cảnh đêm im lặng
    S’alarmer du silence d’un ami — lo sợ thấy bạn im hơi lặng tiếng
  2. Sự thầm lặng, sự lặng lẽ.
    Aimer en silence — yêu thầm lặng
    Révolution préparée dans le silence — cuộc cách mạng chuẩn bị lặng lẽ
  3. (Âm nhạc) Lặng; dấu lặng.
    en silence — im lặng, âm thầm
    Souffrir en silence — đau khổ âm thầm
    imposer silence — xem imposer
    passer quelque chose sous silence — xem passer

Thán từ[sửa]

silence

  1. Im!, im lặng!

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]