vaginal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæ.dʒə.nᵊl/
Tính từ
vaginal /ˈvæ.dʒə.nᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vaginal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ʒi.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vaginal /va.ʒi.nal/ |
vaginaux /va.ʒi.no/ |
| Giống cái | vaginale /va.ʒi.nal/ |
vaginales /va.ʒi.nal/ |
vaginal /va.ʒi.nal/
- Xem vagin
- Muqueuse vaginale — màng nhày âm đạo
- tunique vaginale — (giải phẫu) tinh mạc (ở đàn ông)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vaginal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)