valance

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

valance /ˈvæ.lənts/

  1. Diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence).

Tham khảo[sửa]