vallonné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.lɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vallonné /va.lɔ.ne/ |
vallonnés /va.lɔ.ne/ |
| Giống cái | vallonnée /va.lɔ.ne/ |
vallonnées /va.lɔ.ne/ |
vallonné /va.lɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vallonné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)