Bước tới nội dung

valseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /val.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực valseur
/val.sœʁ/
valseurs
/val.sœʁ/
Giống cái valseuse
/val.søz/
valseuses
/val.søz/

valseur /val.sœʁ/

  1. Người nhảy van.
  2. (Thân mật) Người không kiên định, người không đáng tin.

Tham khảo