vanadium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /və.ˈneɪ.di.əm/
Danh từ
vanadium /və.ˈneɪ.di.əm/
- (Hoá học) Vanađi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vanadium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.na.djɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vanadium /va.na.djɔm/ |
vanadium /va.na.djɔm/ |
vanadium gđ /va.na.djɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vanadium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)